Bản dịch của từ 胞弟 trong tiếng Anh
胞弟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
胞弟 (Danh từ)
【bāo dì】
01
Younger brother born of the same parents
称谓称同父母所生的弟弟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胞弟
bāo
胞
dì
弟
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 包, 𠣒, 𦚽
- Hình thái radical:
- ⿰,月,包
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佨
剝
煲
齙
闁
裦
龅
炮
剥
襃
苞
褒
腀
肯
肸
䐲
䐙
胅
肪
肑
肊
膒
膂
月
迼
凁
契
拴
绗
𠔗
䇖
䀞
㑞
茗
莒
䀗
细胞
同胞
胞胎
侨胞
台胞
胞妹
胞兄
胞弟
胞子
胞波
