Bản dịch của từ 胡椒 trong tiếng Anh
胡椒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
胡椒 (Danh từ)
【hú jiāo】
01
Pepper plant and its spicy fruit used as a seasoning and medicine; includes black pepper (dried unripe fruit) and white pepper (ripe fruit without skin).
常绿藤本植物,叶子卵形或长椭圆形,花黄色果实小,球形,成熟时红色未成熟果实干后果皮变黑,叫黑胡椒;成熟的果实去皮后色白,叫白胡椒有辣味,是调味品,又可入药
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胡椒
hú
胡
jiāo
椒
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 鬍, 瑚, 𩑶, 𡋞, 𠴱, 㗅, 𣬣
- Hình thái radical:
- ⿰,古,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗅
衚
㧽
醐
核
蔛
湖
搰
鶮
䵻
㿥
䉉
腪
期
脨
臑
肮
䏗
膦
䏏
腫
朕
育
肑
奎
鸧
䒻
哅
挘
挪
𠉜
胙
峘
陦
挢
㧫
胡同
胡说
胡子
胡椒
胡须
胡闹
胡乱
二胡
胡扯
胡桃
