Bản dịch của từ 胡麻 trong tiếng Anh
胡麻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
胡麻 (Danh từ)
【hú má】
01
Flax; a plant cultivated for its fiber and oil
中国西北、内蒙古一带对油用亚麻的俗称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Sesame, an annual herbaceous plant (Sesamum indicum) known for its edible seeds and oil extraction.
即'芝麻'东印度群岛的一种一年生、直立草本植物 (Sesamum indicum) ,其花主要为蔷薇红色或白色亦称'芝麻'、'脂麻'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胡麻
hú
胡
má
麻
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 鬍, 瑚, 𩑶, 𡋞, 𠴱, 㗅, 𣬣
- Hình thái radical:
- ⿰,古,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗅
衚
㧽
醐
核
蔛
湖
搰
鶮
䵻
㿥
䉉
腪
期
脨
臑
肮
䏗
膦
䏏
腫
朕
育
肑
奎
鸧
䒻
哅
挘
挪
𠉜
胙
峘
陦
挢
㧫
胡同
胡说
胡子
胡椒
胡须
胡闹
胡乱
二胡
胡扯
胡桃
