Bản dịch của từ 胤辞 trong tiếng Anh

胤辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

胤辞 (Danh từ)

yìn cí
01

A word or phrase that extends or elaborates on an original wording; a derivative literary expression

就原作加以引申的文词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胤辞

yìn

Các từ liên quan

胤嗣
胤子
胤孙
胤息
胤文
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
胤
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【DẬN】
Các biến thể:
𦞩, 𦙍, 𤗅, 𠉥, 㣧
Hình thái radical:
⿲,丿,⿱,幺,月,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép