Bản dịch của từ 胨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

(Danh từ)

dòng
01

Peptone (short for 蛋白胨), a protein hydrolysate used as a nutrient in microbiological culture media.

蛋白胨的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A conduit, pipe, or channel through which fluid flows; (rare) albuminous or peptone lump (context-dependent)

流体通过的管道或通道。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

胨
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép