Bản dịch của từ 胨 trong tiếng Anh
胨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
胨 (Danh từ)
【dòng】
01
Peptone (short for 蛋白胨), a protein hydrolysate used as a nutrient in microbiological culture media.
蛋白胨的简称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A conduit, pipe, or channel through which fluid flows; (rare) albuminous or peptone lump (context-dependent)
流体通过的管道或通道。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
