ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
胪举
Bảng phân tích âm vị 胪
Lú
To enumerate; to list out one by one
列举。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
lú
胪
jǔ
举
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép