Bản dịch của từ 胪列 trong tiếng Anh
胪列
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
胪列 (Động từ)
【lú liè】
01
To enumerate or list items one by one
列举
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To display; to exhibit; to lay out for viewing
陈列
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胪列
lú
胪
liè
列
Các từ liên quan
胪举
胪云
胪人
胪传
胪叙
列举
列亭
列人
列从
列仙
