Bản dịch của từ 胪欢 trong tiếng Anh
胪欢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
胪欢 (Động từ)
【lú huān】
01
To shout and rejoice; to sing and exult in celebration (to cheer loudly)
2.歌呼欢腾。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An archaic/literary term (also written 胪歡) referring to festive joy or revelry in ceremonies or banquets (rare/archaic usage).
1.亦作“胪歡”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胪欢
lú
胪
huān
欢
Các từ liên quan
胪举
胪云
胪人
胪传
胪列
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
