Bản dịch của từ 胱 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤguangthanh ngang

(Danh từ)

guāng
01

Cystine (an amino acid containing a disulfide bond, found in hair, horns, bones)

胱氨酸含有二硫键 (两个硫原子连接在一起的键) 的氨基酸,广泛存在于毛、发、骨、角中

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bladder (urinary bladder)

见 (膀胱)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

胱
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,月,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép