Bản dịch của từ 胶 trong tiếng Anh
胶
Danh từĐộng từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
胶 (Danh từ)
【jiāo】
01
Rubber (natural or synthetic elastic material)
指橡胶
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Sticky; glue-like (having the quality of adhesive or viscous stickiness)
象胶一样黏的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Adhesive; glue (a sticky substance used to bind things together)
某些具有黏性的物质,用动物的皮、角等熬成或由植物分泌出来,也有人工合成的通常用来黏合器物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
胶 (Động từ)
【jiāo】
01
To glue; to stick; to fasten with adhesive
用胶粘牢;粘住;使不能移动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
胶 (Tính từ)
【jiāo】
01
Sticky; adhesive; glutinous (having tacky, clingy quality)
黏性的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 交, 膠, 㬵
- Hình thái radical:
- ⿰,月,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郊
膲
㬵
鐎
鷦
喬
茭
嘐
礁
燋
鮫
虠
㬷
臌
肓
胷
胵
膾
脡
䐅
胸
膒
胁
胚
钳
𠉤
訏
蚏
挾
䓒
航
捎
蚓
垾
𠉻
紛
胶带
胶水
塑胶
橡胶
胶卷
硅胶
胶布
胶囊
胶片
乳胶
