Bản dịch của từ 胶带 trong tiếng Anh

胶带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶带 (Danh từ)

jiāo dài
01

Plastic strip or tape used for adhesion or specifically for audio and video recording.

用塑料制成的带状物;特指用塑料制成的声像带

Ví dụ
02

Adhesive tape, sticky tape used to bind or seal

带状胶布

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶带

jiāo

dài

Các từ liên quan

胶乳
胶体
带下
胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép