Bản dịch của từ 胶枪 trong tiếng Anh

胶枪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶枪 (Cụm từ)

jiāo qiāng
01

A tool that sprays glue or adhesive onto surfaces for bonding or repair.

用于将胶水或粘合剂喷射到物体表面,以便进行粘合或修复。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶枪

jiāo

qiāng

胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép