Bản dịch của từ 胶柱 trong tiếng Anh

胶柱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶柱 (Tính từ)

jiāo zhù
01

Stubbornly rigid; unable to adapt or change, like a string stuck fast on a musical instrument's bridge, preventing tuning.

胶住瑟上的弦柱﹐以致不能调节音的高低。比喻固执拘泥﹐不知变通。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶柱

jiāo

zhù

Các từ liên quan

胶乳
胶体
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép