Bản dịch của từ 胶版 trong tiếng Anh

胶版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶版 (Danh từ)

jiāo bǎn
01

Printing plate used in offset printing

胶印的印刷底版

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶版

jiāo

bǎn

Các từ liên quan

胶乳
胶体
版位
版刺
版刻
版口
版国
胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép