Bản dịch của từ 胶皮 trong tiếng Anh

胶皮

Danh từPhương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶皮 (Danh từ)

jiāo pí
01

Vulcanized rubber, a durable form of rubber hardened by sulfur treatment

硫化橡胶的通称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

胶皮 (Phương ngữ)

jiāo pí
01

A traditional human-pulled cart with two rubber wheels and long handles, used mainly for carrying people.

旧时一种用人拉的车,有两个橡胶车轮,车身前有两根长柄,柄端有横木相连,主要用来载人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶皮

jiāo

Các từ liên quan

胶乳
胶体
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép