Bản dịch của từ 胶针 trong tiếng Anh

胶针

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶针 (Danh từ)

jiāo zhēn
01

Plastic tag pin used to attach labels, commonly in garment manufacturing.

胶针又称非针,分为尼龙胶针、洗水胶针、标准胶针、工字形胶针、问号胶针等,主要材质为尼龙、PP料,广泛应用于制衣厂,洗水厂,玩具厂等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶针

jiāo

zhēn

胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép