Bản dịch của từ 胺 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

(Danh từ)

àn
01

Amine — an organic compound in which one or more hydrogen atoms of ammonia are replaced by hydrocarbon (alkyl/aryl) groups.

氨的氢原子被烃基代替后的有机化合物 (amine)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

àn
01

Amine; chemical term for organic compounds containing –NH2 (used in chemistry and medicine)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

胺
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁT】
Các biến thể:
𦛅
Hình thái radical:
⿰,月,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép