ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
胻
Bảng phân tích âm vị 胻
Héng
Lower leg; calf (the part of the leg between knee and ankle)
小腿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Belly; abdomen (the stomach area, bodily cavity of the midsection)
肚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép