ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
胻袄
Bảng phân tích âm vị 胻
Héng
A thick padded cotton-padded coat (large/heavy cotton jacket)
大棉袄。
héng
胻
ǎo
袄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép