Bản dịch của từ 能 trong tiếng Anh
能

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Néng | ㄋㄥˊ | n | eng | thanh sắc |
能 (Động từ)
Be able to; have the ability or efficacy to do something (can, capable, effective)
表示有某种用处
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Can; be able to; (expressing possibility or ability; used for speculation)
表示可能性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be able; can; capable (good at doing something)
表示很会做事情; 善于做某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be able; to have the ability or capacity to do something
能够
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Can; be allowed to; able to (expressing permission or capability)
表示许可或允许
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
能 (Danh từ)
Ability; capability; talent
能力;才干
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Energy (physical energy, power)
物理学上指能量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
能 (Tính từ)
Capable; competent; able to do something
有能力的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【néng】【ㄋㄥˊ】【NĂNG】
- Các biến thể:
- 𦝕, 螚, 竜, 䏻, 而, 耐, 熊
- Hình thái radical:
- ⿰,䏍,⿱,匕,匕
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丨フ一一ノフノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
