ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
胿
Bảng phân tích âm vị 胿
Guī
Used in the compound '腣胿'; see '腣' for meaning (relates to flesh or skin).
〔腣~〕见“腣”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép