Bản dịch của từ 脏据 trong tiếng Anh
脏据
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāng | ㄗㄤ | z | ang | thanh ngang |
Zàng | ㄗㄤˋ | z | ang | thanh huyền |
脏据 (Danh từ)
【zàng jù】
01
Dirty; unclean state, usually describing objects or environments with dirt or grime.
脏指的是不干净的状态,通常用来形容物体或环境的污垢。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脏据
zàng
脏
jù
据
- Bính âm:
- 【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
- Các biến thể:
- 臟, 髒, 𣺹
- Hình thái radical:
- ⿰,月,庄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牂
贜
臧
賍
髒
赃
贓
羘
賘
匨
蔵
塟
臓
銺
奘
弉
臧
葬
臟
藏
㘸
肐
䏯
胻
䐧
䐄
䐖
䐎
䏡
脍
胏
脁
胎
娦
㭦
紟
唚
晀
㞂
恥
㢹
𠗤
笌
毧
䘧
肮脏
弄脏
脏话
脏字
脏土
脏兮兮
泼脏水
脏字儿
满口脏话
心脏
脏污
内脏
肾脏
肝脏
脏乱
脏病
脏器
脾脏
脏腑
