A type of organic compound (sulfonamide derivative) containing the -C(NH)NH2 or related aminoazole group; e.g., sulfanilamide-containing drugs (sulfa drug class).
有机化合物的一类,是含有CNHNH2原子团的化合物,如磺胺脒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Hình thái radical:
⿰,月,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
月
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép