Bản dịch của từ 脒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

(Danh từ)

01

A type of organic compound (sulfonamide derivative) containing the -C(NH)NH2 or related aminoazole group; e.g., sulfanilamide-containing drugs (sulfa drug class).

有机化合物的一类,是含有CNHNH2原子团的化合物,如磺胺脒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

脒
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
Hình thái radical:
⿰,月,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép