ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
脻
Bảng phân tích âm vị 脻
Jiē
Shoulder (the upper part of the arm near the neck)
肩头。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To connect; to join
接。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép