Bản dịch của từ 腓立比 trong tiếng Anh

腓立比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féi

ㄈㄟˊfeithanh sắc

腓立比 (Danh từ)

féi lì bǐ
01

Philippines, a Southeast Asian country made up of over 7,000 islands.

菲律宾是一个位于东南亚的国家,由7000多个岛屿组成。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Philippi, a city located in the Philippines.

腓立比是一个城市的名字,位于菲律宾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腓立比

féi

腓
Bính âm:
【féi】【ㄈㄟˊ】【PHÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép