Bản dịch của từ 腹 trong tiếng Anh
腹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
腹 (Danh từ)
【fù】
01
Abdomen; belly (the front body region below the chest; commonly ‘stomach’ or ‘tummy’ in everyday speech)
躯干的一部分人的腹在胸的下面,动物的腹在胸的后面通称肚子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Inner feelings; thoughts hidden in one's heart
指内心
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Belly; the rounded, bulging body of a vessel (the swollen middle part of a cauldron, jar, or pot)
指鼎、瓶子等器物的中空而凸出的部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 𦞶
- Hình thái radical:
- ⿰,月,复
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷆
傅
㬼
彿
蚹
褔
秿
冨
䎅
赴
缚
䒇
䑉
胮
䏛
腢
䐇
腎
臟
䐳
肛
䐭
䑊
臅
稓
詵
㥦
䘴
頊
䡕
辒
罫
遢
腺
䅚
遤
腹肌
腹泻
腹痛
空腹
腹部
韵腹
心腹
腹黑
腹地
满腹
