Bản dịch của từ 腻抹 trong tiếng Anh

腻抹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

腻抹 (Danh từ)

nì mǒ
01

To smear; to apply or spread (a substance) onto a surface

2.涂抹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To soil; to stain; to make something dirty by smearing or contaminating

1.谓沾污。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trowel — the flat tool masons use to spread or smooth plaster/mortar

3.即抹子。泥瓦工用来抹灰泥的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腻抹

Các từ liên quan

腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
腻
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ.NHỊ】
Các biến thể:
膩, 𦡸, 𧸉, 𧸐
Hình thái radical:
⿰,月,贰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép