Bản dịch của từ 腾仚 trong tiếng Anh
腾仚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
腾仚 (Động từ)
【téng xiān】
01
To soar; to spring up or leap into the air (similar to 'flying up')
犹飞腾。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 腾仚
téng
腾
xiān
仚
Các từ liên quan
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 騰, 駦, 驣, 䠮, 𦫀, 𩥱, 𩦜, 𩧔, 𩧖
- Hình thái radical:
- ⿰,月,⿱,龹,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籘
縢
䒅
謄
幐
誊
滕
駦
螣
邆
䠮
䲢
脒
脱
䏗
胍
肕
腃
膷
脷
䐁
䏩
䐴
膡
鉖
剻
概
與
獂
腮
睤
鉕
煥
䄓
鹓
靳
沸腾
腾讯
图腾
蒸腾
奔腾
腾出
腾飞
腾腾
翻腾
欢腾
