Bản dịch của từ 膒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

ōu
01

Old stored grease or oil.

存放已久的油脂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To impregnate leather with grease or oil.

用油脂浸渍皮革。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

膒
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Hình thái radical:
⿰,月,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép