ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
臹
Bảng phân tích âm vị 臹
Xiū
To advance or make progress
进。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To practice or become accustomed to something
习。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép