Bản dịch của từ 臼 trong tiếng Anh
臼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
臼 (Danh từ)
【jiù】
01
Mortar (a bowl-shaped tool for pounding/grinding grain)
舂米的器具,用石头或木头制成,中部凹下
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Mortar-like cavity; hollowed basin (shape like a mortar or socket, e.g., molar tooth)
形状象臼,中间凹下的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
