Bản dịch của từ 臼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

(Danh từ)

jiù
01

Mortar (a bowl-shaped tool for pounding/grinding grain)

舂米的器具,用石头或木头制成,中部凹下

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Mortar-like cavity; hollowed basin (shape like a mortar or socket, e.g., molar tooth)

形状象臼,中间凹下的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

臼
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép