Bản dịch của từ 舂容 trong tiếng Anh

舂容

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

舂容 (Tính từ)

chōng róng
01

To strike forcefully, to hit.

1.用力撞击。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sound that is resonant and clear.

2.声音悠扬洪亮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A fragrance or aroma that wafts in the air.

3.指香气飘扬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Luminous; shimmering light

4.犹溶溶。形容月光荡漾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Calm and unhurried

5.舒缓从容。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Elegant, refined

6.闲雅。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舂容

chōng

róng

Các từ liên quan

舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容大雅
容与
容乞
容人
容仪
容众
舂
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
摏, 㫪, 𦥴, 𦥽, 𦦓, 𢪠, 𦦁
Hình thái radical:
⿱,𡗗,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép