Bản dịch của từ 舃 trong tiếng Anh
舃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
舃 (Danh từ)
【xì】
01
Ceremonial wooden-soled shoes (ancient high-status footwear worn by emperors and officials)
重木底鞋 (古时最尊贵的鞋,多为帝王大臣穿)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Shoe; footwear (archaic/general term for shoes or sandals)
泛指鞋
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Foot; the sole or paw of a person/animal
指脚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
