Bản dịch của từ 舄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

(Danh từ)

01

Shoe; traditional slipper (archaic character for footwear)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Family name (surname) — the surname Xì (Khích in Sino-Vietnamese)

姓名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

舄
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
䧿, 舃, 鵲, 𣚔, 𩊿, 𩁆, 𩍆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一ノフ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép