Bản dịch của từ 舅 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

(Danh từ)

jiù
01

Wife's brother (brother-in-law on wife's side)

妻的弟兄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Husband's father (father-in-law)

丈夫的父亲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Mother’s brother (maternal uncle) — 'uncle' specifically on the mother's side

舅父

Ví dụ
舅
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
𠢎, 𤰧, 𦥶, 𦦊, 𤽲
Hình thái radical:
⿱,臼,男
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一丨フ一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép