Bản dịch của từ 舆 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

(Danh từ)

01

Cart; carriage; vehicle (ancient/poetic term for a wheeled conveyance)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The carriage body or box of a vehicle (part that carries people or goods)

车上可以载人载物的部分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Land; ground; territory (classical/literary sense)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A carried sedan chair or palanquin (a portable litter for carrying people)

指轿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

The public; the masses; public opinion

众人的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

舆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Các biến thể:
輿, 轝, 𨊮, 𨏮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép