Bản dịch của từ 興 trong tiếng Anh
興
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
興 (Động từ)
【xīng】
01
Promote
推舉;選拔
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Succeed
成功
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Send; start
派遣;發動
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Permit
方言。許可。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
(會意。從舁,從同。舁(yú),共舉;同,同力。本義:興起;起來)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Rise; get up
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
Do
作
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
08
Encourage
提倡。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
09
Thrive; prosper; be popular
使興盛;流行
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
10
Start; build
開始辦理;創辦。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
11
Indulge
寵;慣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
12
Collect; recruit
徵發
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
興 (Danh từ)
【xīng】
01
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
另見xìng
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
