Bản dịch của từ 舉 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

(Động từ)

01

Same original meaning

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pick up; lift

拿起;提起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Fly, fly up; flutter

飛,飛起;飄動

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To drive; to lead.

帶動;率領。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Established, tenable

成立,站得住腳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Discuss; refer to

談論;稱引

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Revival

復興

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Summary.

總括。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Rise; launch

興起;發動

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Lit.

點燃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

Take; pick up

取;拾取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

12

Surname

(形聲。小篆字形,从手,舉(yǔ)聲。本義:雙手託物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

13

Rise; rise

升起;聳起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

14

To raise; to raise

仰起;擡起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

15

Implement; handle

施行;辦理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

16

Conquer; occupy

攻克;佔領

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

17

To raise; to give birth.

撫養;生育。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

18

Loans.

借貸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

19

Stand up, protrude

聳立,突起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

20

Praise; praise.

讚許;表彰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

21

Check the pulse with light hands

輕手診脈

Ví dụ
22

Ask questions; ask questions

發問;動問

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

23

Recommend; choose

推薦;選用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

24

Propose; enumerate

提出;列舉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

25

Achievement; success

成就;成功

Ví dụ
26

Take the civil service examination

參加科舉考試

Ví dụ
27

To accuse; to report.

指摘;檢舉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

28

To release; to send out.

放;發。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

29

Sacrifice

祭祀

Ví dụ
30

Confiscated

沒收

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

31

Eat a hearty diet

吃豐盛的飲食

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

32

Climb

攀援

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

33

Open.

張開。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

34

Record; register

記錄;登記

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Lung ridge; bone ridge

肺脊;骨體正脊

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Words and deeds; actions.

言行;舉動。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Imperial examination.

科舉考試。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The abbreviation of Juren.

舉人的簡稱。

Ví dụ
05

One of the ancient part-of-speech terms, equivalent to the current noun

古代詞性術語之一,相當於現在的名詞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Zelkova

櫸柳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

舉
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】
Các biến thể:
㪯, 举, 挙, 擧, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢪓, 𥸦, 𦥑, 𦦙, 𦬇
Hình thái radical:
⿵,與,扌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép