Bản dịch của từ 舉 trong tiếng Anh
舉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
舉 (Động từ)
Same original meaning
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pick up; lift
拿起;提起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fly, fly up; flutter
飛,飛起;飄動
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To drive; to lead.
帶動;率領。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Established, tenable
成立,站得住腳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Discuss; refer to
談論;稱引
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Revival
復興
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Summary.
總括。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Rise; launch
興起;發動
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lit.
點燃。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Take; pick up
取;拾取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname
(形聲。小篆字形,从手,舉(yǔ)聲。本義:雙手託物)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rise; rise
升起;聳起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To raise; to raise
仰起;擡起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Implement; handle
施行;辦理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Conquer; occupy
攻克;佔領
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To raise; to give birth.
撫養;生育。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Loans.
借貸。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stand up, protrude
聳立,突起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Praise; praise.
讚許;表彰。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Check the pulse with light hands
輕手診脈
Ask questions; ask questions
發問;動問
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Recommend; choose
推薦;選用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Propose; enumerate
提出;列舉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Achievement; success
成就;成功
Take the civil service examination
參加科舉考試
To accuse; to report.
指摘;檢舉。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To release; to send out.
放;發。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sacrifice
祭祀
Confiscated
沒收
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Eat a hearty diet
吃豐盛的飲食
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Climb
攀援
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Open.
張開。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Record; register
記錄;登記
Từ tiếng Anh gần nghĩa
舉 (Danh từ)
Lung ridge; bone ridge
肺脊;骨體正脊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Words and deeds; actions.
言行;舉動。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Imperial examination.
科舉考試。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The abbreviation of Juren.
舉人的簡稱。
One of the ancient part-of-speech terms, equivalent to the current noun
古代詞性術語之一,相當於現在的名詞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Zelkova
櫸柳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】
- Các biến thể:
- 㪯, 举, 挙, 擧, 𠃥, 𠔖, 𠦮, 𡕖, 𡥳, 𡴃, 𢪓, 𥸦, 𦥑, 𦦙, 𦬇
- Hình thái radical:
- ⿵,與,扌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
