Bản dịch của từ 舊 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

(Danh từ)

jiù
01

(Phono-semantic compound) Name of a bird species, combining '' (a bird) and '' (phonetic) components

(形聲。甲骨文字形,上面是「萑」(huān),鴟鳥類;下面是「臼」,作聲符。本義:鳥名)

Ví dụ
02

Owl

鵂鶹,即貓頭鷹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Old friendship

故交,老交情

Ví dụ
04

Old institutions

原有的典章制度

Ví dụ
05

Aristocratic family

指世族。

Ví dụ
06

Mound; grave

通「丘(qiū)」。丘冢,墳墓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

jiù
01

Old; used; worn

過時的;陳舊的(跟「新」相對)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bygone; past; former; original

從前的;原先的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Long

長久

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

舊
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Các biến thể:
𦾔, 旧
Hình thái radical:
⿱,雈,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一一一丨一ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép