Bản dịch của từ 舌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

(Danh từ)

shé
01

Clapper (the internal striking piece in a bell or gong)

铃或铎中的锤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tongue (the muscular organ in the mouth)

舌头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Tongue-shaped; resembling a tongue (a flap or projecting part)

像舌头的东西

Ví dụ
04

Radical for 'tongue' (Chinese character component used in many characters related to speech or mouth)

汉字部首

Ví dụ
舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép