Bản dịch của từ 舌弊 trong tiếng Anh

舌弊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌弊 (Danh từ)

shé bì
01

A speech defect or impediment; stammering/stuttering (also written 舌敝)

亦作'舌敝'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Excessive talking; talking so much that one's tongue is weary; long-winded speech

谓说话很多﹐舌为之疲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌弊

shé

舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép