Bản dịch của từ 舌挢不下 trong tiếng Anh

舌挢不下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌挢不下 (Tính từ)

shé jiǎo bú xià
01

Speechless with astonishment; too surprised to speak

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌挢不下

shé

jiǎo

xià

Các từ liên quan

舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
挢制
挢发
挢引
挢抂过正
挢拂
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép