Bản dịch của từ 舌敝 trong tiếng Anh

舌敝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌敝 (Tính từ)

shé bì
01

Corrupt or distorted speech; words that are wrong, misleading, or morally flawed (see 舌弊)

见'舌弊'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌敝

shé

舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép