Bản dịch của từ 舌根音 trong tiếng Anh

舌根音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌根音 (Danh từ)

shé gēn yīn
01

A consonant sound produced by raising the back of the tongue toward the soft palate (velum), such as the Mandarin sounds g, k, h.

语音学上指舌面后部上升,靠着或接近软腭 (或硬腭和软腭中间) 发出的辅音,如普通话语音中的g、k、h也叫舌面后音

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌根音

shé

gēn

yīn

舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép