Bản dịch của từ 舌炎 trong tiếng Anh

舌炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

舌炎 (Danh từ)

shé yán
01

Inflammation of the tongue, often caused by infection, allergy, or other factors.

舌炎是指舌头的炎症,可能由感染、过敏或其他因素引起。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Inflammation of the tongue characterized by redness, swelling, dryness, and pain, often caused by vitamin B2 and PP deficiency.

病,多由缺乏维生素B2和维生素PP引起,症状是舌的表面红肿、干燥、疼痛,有时发生溃疡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌炎

shé

yán

舌
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Các biến thể:
𢀛, 𠯑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép