Bản dịch của từ 舌辨 trong tiếng Anh
舌辨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shé | ㄕㄜˊ | sh | e | thanh sắc |
舌辨 (Danh từ)
【shé biàn】
01
To argue or defend a point orally; to use speech/words to debate or refute
亦作'舌辩'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A historical term (Tang–Song) for storytellers or public reciters — a person who speaks or debates publicly (storyteller/reciter).
唐宋时称说书者为舌辨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Quickness of speech; eloquence; being sharp-tongued and skillful in argument
口才敏捷。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌辨
shé
舌
biàn
辨
- Bính âm:
- 【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
- Các biến thể:
- 𢀛, 𠯑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁋
虵
蛇
佘
㰒
㵃
䂠
㭙
䕣
阇
䞌
磼
舎
舍
舖
舗
舓
甜
䑜
䑚
舙
舐
舘
舚
异
𠁧
早
虍
㐽
忛
𠃦
忋
讻
岃
玑
军
舌头
舌尖
口舌
舌吻
舌根
舌蝇
毒舌
咋舌
学舌
鞋舌
