Bản dịch của từ 舌锋 trong tiếng Anh
舌锋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shé | ㄕㄜˊ | sh | e | thanh sắc |
舌锋 (Danh từ)
【shé fēng】
01
The sharp tip or edge of the tongue, often symbolizing eloquence and verbal agility.
舌锋指的是舌头的尖端部分,通常用来形容舌头的灵活性和敏感性。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舌锋
shé
舌
fēng
锋
- Bính âm:
- 【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
- Các biến thể:
- 𢀛, 𠯑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁋
虵
蛇
佘
㰒
㵃
䂠
㭙
䕣
阇
䞌
磼
舎
舍
舖
舗
舓
甜
䑜
䑚
舙
舐
舘
舚
异
𠁧
早
虍
㐽
忛
𠃦
忋
讻
岃
玑
军
舌头
舌尖
口舌
舌吻
舌根
舌蝇
毒舌
咋舌
学舌
鞋舌
