Bản dịch của từ 舍下 trong tiếng Anh
舍下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shě | ㄕㄜˇ | sh | e | thanh hỏi |
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
舍下 (Danh từ)
【shě xià】
01
One's home; one's own residence; the place where one lives
舍间
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Wife or consort, especially in historical or archaic context referring to one's own spouse or concubine.
旧时对人称自己的妻妾
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍下
shě
舍
xià
下
- Bính âm:
- 【shě】【ㄕㄜˇ】【XẢ】
- Các biến thể:
- 捨, 舎, 𦧶
- Hình thái radical:
- ⿱,亼,古
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捨
䬷
䰥
渉
弽
蔎
懾
䄕
䠟
䀅
滠
䤮
設
䏴
舑
甜
舏
舕
舌
䑛
舐
䑙
舔
䑜
舙
舘
佴
枭
佽
𠕘
乷
侍
肪
𠁫
枀
㳓
刼
拂
舍得
施舍
取舍
不舍
舍弃
老舍
割舍
馆舍
舍命
房舍
宿舍
舍友
寒舍
校舍
舍利
舍人
农舍
邻舍
鸡舍
舍下
