Bản dịch của từ 舍业 trong tiếng Anh

舍业

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

舍业 (Động từ)

shě yè
01

To stop studying; to give up one's studies

1.停止学习。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To abandon or give up family property; to renounce one's household assets

2.舍弃家产。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍业

shě

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍中
舍亲
舍人
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
舍
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép