Bản dịch của từ 舍字 trong tiếng Anh

舍字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

Shě

ㄕㄜˇshethanh hỏi

舍字 (Danh từ)

shè zì
01

A euphemistic term for the death of one's child; a delicate expression meaning 'child has died'

对子女死亡的婉称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 舍字

shě

Các từ liên quan

舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
字义
字书
字乳
字人
字体
舍
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Các biến thể:
捨, 舎, 𦧶
Hình thái radical:
⿱,亼,古
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép